| Bảng thông số kỹ thuật |
| Tên sản phẩm |
Lớp phủ thẻ PVC |
| Nguyên liệu thô |
100% Virgin Polyvinyl Clorua (PVC) / PVC tái chế đủ tiêu chuẩn (có chứng chỉ GRS) |
| độ dày |
Phạm vi tiêu chuẩn: 50μm–250μm (dung sai ±5%) Các tùy chọn phổ biến: 100μm (đối với thẻ tiêu chuẩn), 200μm (đối với thẻ cao cấp/hạng nặng) |
| Loại keo |
Chất kết dính kích hoạt bằng nhiệt hoặc nhạy áp lực (PSA) Độ bền bong tróc: ≥2,5 N/cm (có thể điều chỉnh để liên kết dễ dàng hoặc lâu dài) |
| Hoàn thiện bề mặt |
Kết cấu bóng/mờ/cảm ứng mềm mại Mẫu dập nổi/gỡ lỗi tùy chỉnh |
| Khả năng tương thích in ấn |
Hỗ trợ in offset, in màn hình, in kỹ thuật số và in UV kết hợp màu CMYK/Pantone (độ phân giải ≥300 dpi) |
| Tính năng bảo mật (Tùy chọn) |
Lá ảnh ba chiều, OVD (Thiết bị biến quang) Mực vô hình UV, văn bản vi mô, hoa văn guilloche |
| Độ bền & Hiệu suất |
Chống nước, chống hóa chất/mài mòn Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +70°C Tuổi thọ dự kiến: 5–10 năm (tùy thuộc vào mức độ sử dụng) |
| Nhiệt độ Vicat |
80°C đến 95°C (đối với công thức PVC cứng được sử dụng trong lớp phủ thẻ). Lưu ý: Hàm lượng chất hóa dẻo cao hơn sẽ làm giảm nhiệt độ Vicat (PVC dẻo có thể dao động trong khoảng 60°C–80°C). |
| Chứng nhận & Tuân thủ |
chứng chỉ GRS |